Tìm hiểu thêm về từ này
O antepassado
Từ này chỉ những người trong gia đình hoặc dòng họ đã sống từ nhiều thế hệ trước. Nó kết nối con người hiện tại với nguồn gốc và lịch sử gia đình của họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Os nossos antepassados viviam em pequenas aldeias rurais.
Tổ tiên của chúng ta đã sống trong các ngôi làng nông thôn nhỏ.
Herdei esta tradição dos meus antepassados distantes.
Tôi đã thừa hưởng truyền thống này từ những tổ tiên xa xưa của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.