Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A monarquia

Đây là hình thức chính phủ mà trong đó một người (vua hoặc nữ hoàng) đứng đầu nhà nước, thường là theo chế độ cha truyền con nối. Hiện nay, nhiều nơi duy trì nó như một biểu tượng văn hóa hơn là quyền lực chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A monarquia portuguesa terminou no início do século vinte.

Nền quân chủ Bồ Đào Nha đã kết thúc vào đầu thế kỷ 20.

Muitos países europeus ainda mantêm a monarquia constitucional.

Nhiều quốc gia châu Âu vẫn duy trì nền quân chủ lập hiến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí