Tìm hiểu thêm về từ này
A linhagem
Từ này dùng để chỉ một chuỗi các thế hệ trong cùng một gia đình, đặc biệt là các gia đình có địa vị. Nó thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc gia phả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele orgulha-se da sua nobre linhagem familiar.
Anh ấy tự hào về dòng dõi gia đình quý tộc của mình.
A linhagem dos condes terminou no século dezoito.
Dòng dõi các bá tước đã kết thúc vào thế kỷ mười tám.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.