Tìm hiểu thêm về từ này
O património
Bao gồm các giá trị văn hóa, lịch sử và vật chất được kế thừa từ các thế hệ trước. Nó có thể là các tòa nhà, truyền thống hoặc vật thể có giá trị tinh thần lớn đối với một dân tộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
É nosso dever proteger o património histórico nacional.
Nhiệm vụ của chúng ta là bảo vệ di sản lịch sử quốc gia.
A cidade possui um vasto património arquitetónico.
Thành phố sở hữu một di sản kiến trúc đồ sộ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.