Tìm hiểu thêm về từ này
A ditadura
Đây là một hình thức chính phủ mà quyền lực tập trung tuyệt đối vào tay một người hoặc một nhóm nhỏ. Trong chế độ này, các quyền tự do dân sự thường bị hạn chế và không có sự đối lập chính trị hợp pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A liberdade de expressão foi suprimida durante a ditadura.
Quyền tự do ngôn luận đã bị đàn áp trong suốt chế độ độc tài.
O país viveu sob uma ditadura militar opressiva.
Đất nước đã sống dưới một chế độ độc tài quân sự áp bức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.