Tìm hiểu thêm về từ này
O exílio
Trạng thái phải rời bỏ quê hương và sống ở nước ngoài, thường là vì lý do chính trị hoặc bị trục xuất. Người sống lưu vong thường không thể quay về nhà nếu không gặp nguy hiểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O escritor passou dez anos no exílio político.
Nhà văn đã trải qua mười năm sống lưu vong chính trị.
Ele finalmente regressou a casa após o exílio.
Ông ấy cuối cùng đã trở về nhà sau thời gian lưu vong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.