Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O feudalismo

Đây là một hệ thống dựa trên quan hệ giữa chúa phong kiến và thuộc hạ thông qua việc ban cấp đất đai. Nó bao gồm các cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt về quyền lợi và nghĩa vụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O feudalismo baseava-se na relação entre senhores e vassalos.

Chế độ phong kiến dựa trên mối quan hệ giữa các lãnh chúa và thuộc hạ.

A economia medieval era dominada pelo sistema de feudalismo.

Nền kinh tế thời Trung cổ bị chi phối bởi hệ thống phong kiến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí