Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A independência

Đây là trạng thái của một quốc gia tự quản lý và không chịu sự kiểm soát của một quyền lực bên ngoài nào khác. Nó thường là kết quả của các cuộc đấu tranh chính trị hoặc vũ trang lâu dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A nação celebrou o centenário da sua independência.

Quốc gia đã kỷ niệm một trăm năm ngày độc lập.

Eles lutaram muitos anos pela sua independência política.

Họ đã đấu tranh nhiều năm cho sự độc lập chính trị của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí