Tìm hiểu thêm về từ này
A descolonização
Đây là quá trình các thuộc địa giành lại độc lập từ các đế quốc thực dân. Nó bao gồm các thay đổi về chính trị, rút quân đội và thiết lập chính phủ tự trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O processo de descolonização foi complexo e rápido.
Quá trình phi thực dân hóa đã diễn ra phức tạp và nhanh chóng.
A descolonização marcou o fim do império ultramarino.
Quá trình phi thực dân hóa đã đánh dấu sự kết thúc của đế chế hải ngoại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.