Tìm hiểu thêm về từ này
O monumento
Đây là một công trình kiến trúc hoặc địa điểm được xây dựng để tưởng niệm một nhân vật hoặc sự kiện lịch sử quan trọng. Nó đóng vai trò bảo tồn ký ức tập thể của một xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este monumento homenageia os heróis da pátria.
Đài kỷ niệm này vinh danh các anh hùng của tổ quốc.
Visitámos um monumento antigo no centro da cidade.
Chúng tôi đã đến thăm một di tích cổ ở trung tâm thành phố.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.