Tìm hiểu thêm về từ này
O Aplicativo
Từ này chỉ một phần mềm máy tính được thiết kế để giúp người dùng thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. Trong tiếng Bồ Đào Nha, nó thường được viết tắt là 'app'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu baixei o aplicativo do iFood para pedir jantar.
Tôi đã tải ứng dụng iFood để đặt bữa tối.
O novo aplicativo do banco é muito rápido.
Ứng dụng mới của ngân hàng rất nhanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.