Tìm hiểu thêm về từ này
A Segurança Digital
Đây là việc bảo vệ các hệ thống, mạng lưới và chương trình khỏi các cuộc tấn công kỹ thuật số. Nó nhằm mục đích ngăn chặn việc truy cập trái phép hoặc phá hoại thông tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A segurança digital é fundamental para evitar crimes.
An ninh mạng là yếu tố then chốt để tránh tội phạm.
O banco investiu milhões em segurança digital este ano.
Ngân hàng đã đầu tư hàng triệu đô la vào an ninh mạng năm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.