Tìm hiểu thêm về từ này
Os Dados
Đây là các thông tin được thu thập để phân tích hoặc tham khảo. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu được coi là 'vàng đen' của nền kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Precisamos analisar os dados antes de tomar decisões.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
A proteção de dados é uma prioridade moderna.
Bảo vệ dữ liệu là một ưu tiên hiện đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.