Tìm hiểu thêm về từ này
A Inovação
Đây là hành trình tạo ra các phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới. Trong công nghệ, nó thường đi kèm với việc cải tiến quy trình hoặc thiết bị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A inovação tecnológica é essencial para o crescimento.
Đổi mới công nghệ là thiết yếu cho sự tăng trưởng.
A Embraer investe muito em inovação todos os anos.
Embraer đầu tư rất nhiều vào sự đổi mới mỗi năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.