Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Atualização

Đây là quá trình thay thế một phiên bản phần mềm cũ bằng phiên bản mới hơn để sửa lỗi hoặc thêm tính năng. Nó đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A nova atualização do sistema corrigiu vários erros.

Bản cập nhật hệ thống mới đã sửa nhiều lỗi.

Você já fez a atualização do seu aplicativo.

Bạn đã thực hiện cập nhật ứng dụng của mình chưa?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí