Tìm hiểu thêm về từ này
A Fintech
Từ này kết hợp giữa 'tài chính' và 'công nghệ', chỉ các công ty sử dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ tài chính sáng tạo. Người Việt cũng thường dùng từ mượn 'Fintech'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A Stone é uma fintech muito popular no Brasil.
Stone là một công ty công nghệ tài chính rất phổ biến ở Brazil.
As fintechs facilitam a vida de quem não tem banco.
Các fintech giúp cuộc sống của những người không có tài khoản ngân hàng trở nên dễ dàng hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.