Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Atualizar

Hành động làm cho một cái gì đó trở nên hiện đại hơn hoặc phù hợp với tình hình hiện tại. Trong công nghệ, nó thường liên quan đến việc cài đặt phiên bản mới nhất của một chương trình hoặc dữ liệu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

É importante atualizar o sistema operacional com frequência.

Việc cập nhật hệ điều hành thường xuyên là rất quan trọng.

Eu vou atualizar meu currículo no LinkedIn hoje.

Tôi sẽ cập nhật sơ yếu lý lịch của mình trên LinkedIn vào hôm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí