Tìm hiểu thêm về từ này
O Programador
Đây là chuyên gia chịu trách nhiệm viết, kiểm tra và bảo trì mã nguồn của các chương trình máy tính. Họ sử dụng các ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm và ứng dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O programador corrigiu o problema no servidor ontem.
Lập trình viên đã khắc phục sự cố máy chủ vào ngày hôm qua.
Eu quero me tornar um programador de jogos.
Tôi muốn trở thành một lập trình viên trò chơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.