Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Startup

Chỉ những công ty mới thành lập, thường trong lĩnh vực công nghệ, có khả năng tăng trưởng nhanh. Từ này thường được mượn nguyên gốc là 'startup' trong tiếng Việt chuyên ngành.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Minha irmã trabalha em uma startup de finanças.

Em gái tôi làm việc tại một công ty khởi nghiệp về tài chính.

O Brasil tem muitas startups de sucesso atualmente.

Brazil hiện có rất nhiều công ty khởi nghiệp thành công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí