Tìm hiểu thêm về từ này
O Robô
Chỉ một thực thể nhân tạo có khả năng thực hiện các công việc một cách tự động. Robot có thể là máy móc vật lý hoặc các chương trình máy tính thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O robô aspirador limpa a casa de forma automática.
Robot hút bụi dọn dẹp nhà cửa một cách tự động.
A fábrica utiliza robôs para montar os carros.
Nhà máy sử dụng robot để lắp ráp ô tô.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.