Tìm hiểu thêm về từ này
A Banda Larga
Thuật ngữ này chỉ việc truyền dữ liệu tốc độ cao qua một dải tần số rộng. Nó cho phép người dùng truy cập internet nhanh chóng và ổn định hơn so với các phương pháp cũ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A conexão de banda larga nesta região é instável.
Kết nối băng thông rộng ở khu vực này không ổn định.
Eu preciso contratar um plano de banda larga melhor.
Tôi cần đăng ký một gói băng thông rộng tốt hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.