Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Criptomoeda

Một loại tiền kỹ thuật số sử dụng mã hóa để bảo mật các giao dịch và kiểm soát việc tạo ra các đơn vị mới. Bitcoin là ví dụ nổi tiếng nhất của loại tài sản này.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Muitas pessoas investem em criptomoeda para diversificar a carteira.

Nhiều người đầu tư vào tiền điện tử để đa dạng hóa danh mục đầu tư.

O valor desta criptomoeda subiu muito esta semana.

Giá trị của loại tiền điện tử này đã tăng rất nhiều trong tuần này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí