Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Посол

Đây là một danh từ giống đực, chỉ đại diện ngoại giao cấp cao nhất. Lưu ý rằng chữ 'o' có thể di chuyển và biến mất trong các trường hợp bổ ngữ như 'posla'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Посол вручил верительные грамоты президенту.

Đại sứ đã trình quốc thư lên tổng thống.

Мы ждём прибытия нового посла России.

Chúng tôi đang chờ đợi sự xuất hiện của đại sứ Nga mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí