Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Резолюция

Một danh từ giống cái, có nghĩa là một tuyên bố chính thức về ý kiến hoặc ý định của một cơ quan chính thức như Liên Hợp Quốc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Совет Безопасности ООН принял важную резолюцию.

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thông qua một nghị quyết quan trọng.

Россия наложила вето на проект резолюции.

Nga đã phủ quyết dự thảo nghị quyết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí