Tìm hiểu thêm về từ này
Беженец
Một danh từ giống đực (giống cái: 'bezhenka') dùng để chỉ một người bị buộc phải rời bỏ đất nước của mình. Gốc từ 'beg-' liên quan đến việc chạy hoặc bỏ chạy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Лагерь для беженцев находится около границы.
Trại tị nạn nằm gần biên giới.
ООН оказывает гуманитарную помощь всем беженцам.
Liên Hợp Quốc cung cấp viện trợ nhân đạo cho tất cả người tị nạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.