Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Альянс

Một danh từ giống đực thường được dùng như một từ đồng nghĩa của 'soyuz', nhưng thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc quân sự-chính trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Этот военный альянс был создан для обороны.

Liên minh quân sự này được tạo ra để phòng thủ.

Государства решили вступить в новый экономический альянс.

Các quốc gia đã quyết định gia nhập một liên minh kinh tế mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí