Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Санкции

Một danh từ số nhiều giống cái (số ít 'sanktsiya') dùng để mô tả các hình phạt kinh tế hoặc chính trị. Các động từ thường đi kèm với từ này là 'vvodit' (đưa vào) và 'snimat' (nâng bỏ).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Западные страны ввели новые экономические санкции.

Các nước phương Tây đã áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế mới.

Отмена санкций стала главной темой переговоров.

Việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đã trở thành chủ đề chính của các cuộc đàm phán.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí