Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Саммит

Một từ vay mượn giống đực, được sử dụng cụ thể cho các cuộc họp cấp cao giữa các nguyên thủ quốc gia. Nó tuân theo quy tắc biến cách tiêu chuẩn của giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Саммит G20 пройдёт в следующем месяце.

Hội nghị thượng đỉnh G20 sẽ diễn ra vào tháng sau.

Лидеры встретились на полях международного саммита.

Các nhà lãnh đạo đã gặp nhau bên lề hội nghị thượng đỉnh quốc tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí