Tìm hiểu thêm về từ này
Кризис
Một danh từ giống đực chỉ một khoảng thời gian đầy khó khăn hoặc nguy hiểm. Trong ngoại giao, nó thường ám chỉ sự suy giảm quan hệ quốc tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Международный кризис требует немедленного вмешательства ООН.
Khủng hoảng quốc tế cần sự can thiệp ngay lập tức của Liên Hợp Quốc.
Дипломатический кризис привёл к отзыву посла.
Khủng hoảng ngoại giao dẫn đến việc triệu hồi đại sứ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.