Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Кризис

Một danh từ giống đực chỉ một khoảng thời gian đầy khó khăn hoặc nguy hiểm. Trong ngoại giao, nó thường ám chỉ sự suy giảm quan hệ quốc tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Международный кризис требует немедленного вмешательства ООН.

Khủng hoảng quốc tế cần sự can thiệp ngay lập tức của Liên Hợp Quốc.

Дипломатический кризис привёл к отзыву посла.

Khủng hoảng ngoại giao dẫn đến việc triệu hồi đại sứ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí