Tìm hiểu thêm về từ này
Дипломатия
Một danh từ giống cái mô tả nghề nghiệp hoặc hoạt động quản lý các mối quan hệ quốc tế. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'tsifrovaya diplomatiya' (ngoại giao số).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Публичная дипломатия помогает улучшить имидж страны.
Ngoại giao công chúng giúp cải thiện hình ảnh của quốc gia.
Стороны решили вернуться к классической дипломатии.
Các bên đã quyết định quay lại với ngoại giao cổ điển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.