Tìm hiểu thêm về từ này
Переговоры
Một danh từ giống đực số nhiều dùng để mô tả các cuộc thảo luận chính thức giữa các bên. Nó hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều trong bối cảnh ngoại giao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мирные переговоры продолжались в течение недели.
Các cuộc đàm phán hòa bình tiếp tục diễn ra trong một tuần.
Стороны начали переговоры о сокращении вооружений.
Các bên bắt đầu đàm phán về cắt giảm vũ khí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.