Tìm hiểu thêm về từ này
Союзник
Một danh từ giống đực chỉ một người hoặc một nhà nước tham gia vào một liên minh. Nó có nguồn gốc từ từ 'soyuz' (liên minh).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Россия и Беларусь являются верными союзниками.
Nga và Belarus là những đồng minh trung thành.
Армия союзника прибыла в зону конфликта.
Quân đội của đồng minh đã đến khu vực xung đột.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.