Tìm hiểu thêm về từ này
Нейтралитет
Một danh từ giống đực chỉ trạng thái không ủng hộ bên nào trong một cuộc xung đột. Được sử dụng với động từ 'soblyudat' (quan sát/giữ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Страна заявила о своём постоянном нейтралитете.
Quốc gia tuyên bố trung lập vĩnh viễn.
Нарушение нейтралитета вызвало протест в обществе.
Việc vi phạm tính trung lập đã gây ra sự phản đối trong xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.