Tìm hiểu thêm về từ này
Виза
Một danh từ giống cái chỉ sự phê duyệt trong hộ chiếu. Các cụm từ quan trọng bao gồm 'vyezdnaya viza' (visa xuất cảnh), vốn được yêu cầu nổi tiếng ở Liên Xô.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Консул отказал в выдаче дипломатической визы.
Nhà ngoại giao từ chối cấp visa ngoại giao.
Для въезда в страну нужна гуманитарная виза.
Cần có thị thực nhân đạo để nhập cảnh vào quốc gia này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.