Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Виза

Một danh từ giống cái chỉ sự phê duyệt trong hộ chiếu. Các cụm từ quan trọng bao gồm 'vyezdnaya viza' (visa xuất cảnh), vốn được yêu cầu nổi tiếng ở Liên Xô.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Консул отказал в выдаче дипломатической визы.

Nhà ngoại giao từ chối cấp visa ngoại giao.

Для въезда в страну нужна гуманитарная виза.

Cần có thị thực nhân đạo để nhập cảnh vào quốc gia này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí