Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Данные

Đây là danh từ chỉ các thông tin được xử lý hoặc lưu trữ bởi máy tính. Trong tiếng Nga, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы должны защитить наши персональные данные.

Chúng ta phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình.

Система обрабатывает данные в реальном времени.

Hệ thống xử lý dữ liệu trong thời gian thực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí