Tìm hiểu thêm về từ này
Искусственный интеллект
Đây là lĩnh vực khoa học máy tính chuyên tạo ra các hệ thống có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người. Thường được viết tắt là AI trong tiếng Anh hoặc ИИ trong tiếng Nga.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Искусственный интеллект меняет современный рынок труда.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi thị trường lao động hiện đại.
Российские ученые изучают этику искусственного интеллекта.
Các nhà khoa học Nga đang nghiên cứu đạo đức của trí tuệ nhân tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.