Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обновление

Từ này chỉ quá trình thay thế hoặc bổ sung các thành phần mới cho phần mềm để cải thiện tính năng hoặc sửa lỗi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Вчера вышло важное обновление для Windows.

Hôm qua đã có một bản cập nhật quan trọng cho Windows.

Система требует автоматического обновления программы.

Hệ thống yêu cầu cập nhật chương trình tự động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí