Tìm hiểu thêm về từ này
Обновление
Từ này chỉ quá trình thay thế hoặc bổ sung các thành phần mới cho phần mềm để cải thiện tính năng hoặc sửa lỗi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вчера вышло важное обновление для Windows.
Hôm qua đã có một bản cập nhật quan trọng cho Windows.
Система требует автоматического обновления программы.
Hệ thống yêu cầu cập nhật chương trình tự động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.