Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пользователь

Cá nhân sử dụng một dịch vụ máy tính, mạng lưới hoặc phần mềm cụ thể. Thuật ngữ này thường đi kèm với các quyền truy cập hoặc tài khoản định danh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Каждый пользователь должен иметь сложный пароль.

Mỗi người dùng phải có một mật khẩu phức tạp.

Новый интерфейс очень удобен для обычного пользователя.

Giao diện mới rất thuận tiện cho người dùng bình thường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí