Tìm hiểu thêm về từ này
Доступ
Khả năng hoặc quyền hạn để vào, xem hoặc sử dụng một tài nguyên kỹ thuật số. Nó thường liên quan đến việc xác thực danh tính như đăng nhập.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я не могу получить доступ к аккаунту.
Tôi không thể truy cập vào tài khoản của mình.
Система ограничивает доступ посторонним лицам.
Hệ thống hạn chế quyền truy cập đối với những người không phận sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.