Tìm hiểu thêm về từ này
Исследование
Quá trình tìm hiểu chi tiết và có hệ thống về một vấn đề hoặc hiện tượng để thiết lập các sự kiện mới. Đây là hoạt động cốt lõi trong các trung tâm đổi mới như Skolkovo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ученые проводят исследование в области квантовой физики.
Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu trong lĩnh vực vật lý lượng tử.
Результаты исследования будут опубликованы в научном журнале.
Kết quả nghiên cứu sẽ được công bố trên một tạp chí khoa học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.