Tìm hiểu thêm về từ này
Разработка
Từ này chỉ quá trình tạo ra một sản phẩm mới, đặc biệt là trong lĩnh vực phần mềm hoặc công nghệ. Nó bao gồm từ khâu thiết kế đến lập trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Разработка нового приложения заняла три месяца.
Việc phát triển ứng dụng mới đã mất ba tháng.
Он занимается разработкой мобильных игр.
Anh ấy đang làm việc trong lĩnh vực phát triển trò chơi di động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.