Tìm hiểu thêm về từ này
Инновация
Việc áp dụng các ý tưởng, thiết kế hoặc phương pháp mới để cải thiện hiệu quả. Nó thường liên quan đến sự tiến bộ vượt bậc so với các phương pháp cũ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эти инновации помогут улучшить экологию города.
Những đổi mới này sẽ giúp cải thiện sinh thái của thành phố.
Компания активно внедряет инновации в производство.
Công ty đang tích cực triển khai các đổi mới sáng tạo vào sản xuất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.