Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Внедрение

Hành động đưa một hệ thống, công nghệ hoặc quy trình mới vào vận hành thực tế. Từ này mô tả quá trình chuyển đổi từ lý thuyết sang ứng dụng cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Внедрение новых технологий требует больших инвестиций.

Việc triển khai các công nghệ mới đòi hỏi những khoản đầu tư lớn.

Мы завершили внедрение системы электронного документооборота.

Chúng tôi đã hoàn thành việc triển khai hệ thống quản lý văn bản điện tử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí