Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Импортозамещение

Chính sách thay thế các sản phẩm và công nghệ nước ngoài bằng các giải pháp tương đương được sản xuất trong nước. Thuật ngữ này rất phổ biến trong lĩnh vực CNTT tại Nga hiện nay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Программа импортозамещения активно развивается в ИТ секторе.

Chương trình thay thế nhập khẩu đang phát triển tích cực trong lĩnh vực CNTT.

Российские аналоги софта важны для импортозамещения.

Các phần mềm tương đương của Nga rất quan trọng đối với việc thay thế nhập khẩu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí