Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Стартап

Một công ty mới thành lập, thường hoạt động trong lĩnh vực công nghệ với mô hình kinh doanh sáng tạo và có khả năng tăng trưởng nhanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мой друг открыл технологический стартап в Москве.

Bạn tôi đã mở một công ty khởi nghiệp công nghệ ở Moscow.

Инвесторы ищут перспективные стартапы для финансирования.

Các nhà đầu tư đang tìm kiếm những công ty khởi nghiệp triển vọng để tài trợ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí