Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Программист

Người chuyên viết, kiểm tra và bảo trì mã nguồn của các chương trình máy tính. Đây là một trong những nghề nghiệp được săn đón nhất trong nền kinh tế số.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мой брат работает программистом в Яндексе.

Anh trai tôi làm lập trình viên tại Yandex.

Хороший программист должен постоянно учиться новому.

Một lập trình viên giỏi phải liên tục học hỏi những điều mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí