Tìm hiểu thêm về từ này
Свідомість
Danh từ này đề cập đến trạng thái ý thức về môi trường xung quanh và sự tồn tại của bản thân. Đó là một danh từ giống cái thuộc loại thứ ba; lưu ý rằng chữ 'і' thường chuyển thành 'о' trong các trường hợp biến cách (свідомості).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Чиста свідомість допомагає людині краще пізнати себе.
Một ý thức rõ ràng giúp một người hiểu bản thân mình tốt hơn.
Національна свідомість є основою для розвитку держави.
Ý thức dân tộc là nền tảng cho sự phát triển của nhà nước.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.