Tìm hiểu thêm về từ này
Відповідальність
Trạng thái hoặc thực tế của việc có nghĩa vụ phải giải quyết một vấn đề nào đó. Đây là một danh từ phổ biến, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, đạo đức và xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він не боїться брати на себе повну відповідальність.
Anh ấy không ngại nhận trách nhiệm hoàn toàn.
Соціальна відповідальність бізнесу стає дедалі важливішою.
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đang ngày càng trở nên quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.