Tìm hiểu thêm về từ này
Мораль
Chỉ hệ thống các nguyên tắc liên quan đến sự phân biệt giữa đúng và sai. Đây là một danh từ giống cái kết thúc bằng dấu mềm, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận đạo đức học thuật và hàng ngày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сучасна мораль вимагає поваги до прав кожної людини.
Đạo đức hiện đại đòi hỏi sự tôn trọng đối với quyền của mỗi người.
Він завжди діяв згідно з нормами християнської моралі.
Anh ấy luôn hành động theo các chuẩn mực của đạo đức Kitô giáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.