Tìm hiểu thêm về từ này
Чеснота
Một hành vi thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao. Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc văn học hơn so với 'dobra rysa' (tính tốt).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Скромність вважається великою чеснотою в багатьох культурах.
Sự khiêm tốn được coi là một đức tính cao quý trong nhiều nền văn hóa.
Давні греки вивчали різні людські чесноти.
Người Hy Lạp cổ đại đã nghiên cứu nhiều phẩm chất tốt đẹp của con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.